rattlesnake orchid

rattlesnake orchid

A rattlesnake orchid blooms on a mossy tree branch in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây lan đuôi rắn chuông: "rattlesnake orchid" tên gọi chung cho các loài phong lan thuộc chi Pholidota, đặc điểm hoa mọc thành chùm dài xoắn ốc, từ màu trắng đến nâu, được bao bọc bởi các bắc hơi phồng lên, trông giống như đuôi của rắn chuông (rattlesnake).

dụ sử dụng
  • (Cây lan đuôi rắn chuông nguồn gốc từ Đông Nam Á thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • (Vào mùa ra hoa, cây lan đuôi rắn chuông tạo ra những chùm hoa dài rủ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rattlesnake orchid" có thể được dùng để chỉ cụ thể một loài trong chi , như (lan chuỗi ngọc) hoặc (lan đuôi rắn).
  • Trong văn cảnh thực vật học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả về hình thái học hoặc phân loại loài.
Biến thể từ gần giống
  • Orchid (danh từ): phong lan, cây lan.
  • Pholidota (danh từ): chi thực vật chứa các loài lan đuôi rắn chuông.
  • Rattlesnake (danh từ): rắn chuông (loài rắn đuôi phát ra âm thanh lục lạc).
Từ đồng nghĩa
  • Lan chuỗi ngọc: tên gọi thông thường của một số loài ở Việt Nam.
  • Lan đuôi rắn: một cách dịch sát nghĩa khác của "rattlesnake orchid".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rattlesnake orchid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rattlesnake orchid".